|
|
|
|
|
Tên sản phẩm
|
NA720
|
NA724
|
NA728
|
NA730
|
|
Thông số kĩ thuật
|
|
|
|
|
|
Độ phóng đại
|
20×
|
24×
|
28×
|
30×
|
|
Kiểu ảnh
|
Upright
|
Upright
|
Upright
|
Upright
|
|
Đường kính vật kính
|
30mm
|
36mm
|
40mm
|
40mm
|
|
Khoảng cách đo ngắn nhất
|
0.5m
|
0.5m
|
0.5m
|
0.7m
|
|
Góc đo ngang
|
360 degree/400
gon Selectable
|
360 degree/400
gon Selectable
|
360 degree/400
gon Selectable
|
360 degree/400
gon Selectable
|
|
Đo khoảng cách
|
|
|
|
|
|
Hằng số máy
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
Hằng số mia
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Bọt thủy tròn
|
10' / 2mm
|
10' / 2mm
|
10' / 2mm
|
10' / 2mm
|
|
Vòng tiêu cự
|
rough
|
rough
|
rough/fine
|
rough/fine
|
|
Vòng bàn độ ngang
|
both sides,
endless
|
both sides,
endless
|
both sides,
endless
|
both sides,
endless
|
|
Độ chính xác
|
|
|
|
|
|
Trên Km đo đi đo về
|
2.5mm
|
2mm
|
1.5mm
|
1.2mm
|
|
1 lần đo tại 30m
|
1.5mm
|
1.2mm
|
1mm
|
0.8mm
|
|
Bộ bù
|
|
|
|
|
|
Độ chính xác
|
<0.5"
|
<0.5"
|
<0.3"
|
<0.3"
|
|
Dảy hoạt động
|
±15'
|
±15'
|
±15'
|
±15'
|
|
Môi truờng
|
|
|
|
|
|
Tiêu chuẩn
|
ISO 9022-33-5
|
ISO 9022-33-5
|
ISO 9022-33-5
|
ISO 9022-33-5
|
|
Chống nước và bụi
|
IP57 (immersion)
|
IP57 (immersion)
|
IP57 (immersion)
|
IP57 (immersion)
|
|
Dãy nhiệt độ hoạt động
|
|
|
|
|
|
Sử dụng
|
–20 to +50 °C
|
–20 to +50 °C
|
–20 to +50 °C
|
–20 to +50 °C
|
|
Bảo quản
|
–40 to +70 °C
|
–40 to +70 °C
|
–40 to +70 °C
|
–40 to +70 °C
|
|
Kích thước, Trọng lượng
|
|
|
|
|
|
Kích thước
|
19×12×12cm
|
19×12×12cm
|
21×12×12cm
|
21×12×12cm
|
|
Trọng lượng
|
1.6kg
|
1.6kg
|
1.7kg
|
1.7kg
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Phòng kinh doanh



Phòng kỹ thuật

Phòng cho thuê

Phòng môi trường


|
|
|
|
|
|